Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-961.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 82A-159.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 86A-329.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 29K-335.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 74A-279.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 34A-950.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 72A-849.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51L-971.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51N-095.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 79B-043.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 62C-221.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 65C-271.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 74C-147.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 68D-008.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 37K-499.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 35B-023.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 61K-561.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 74C-143.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 60C-793.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-419.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-406.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51M-290.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 66C-189.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 19A-729.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-347.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 73A-380.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|