Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-017.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 29K-340.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 79C-230.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51M-251.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 17D-014.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51N-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 68D-009.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 63C-229.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 84B-019.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 61K-545.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 34A-961.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 88A-804.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 21D-009.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 24A-320.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 37K-527.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 86A-329.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 34A-950.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 70A-597.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 72A-849.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 29K-335.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51L-971.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51N-095.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 79B-043.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 65C-271.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-343.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 68D-008.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 82A-159.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 61K-561.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|