Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-641.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 35A-479.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 29K-468.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 36K-260.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 38C-253.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 34A-923.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 15D-055.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 35A-480.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 89A-533.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51N-102.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 75D-011.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 68A-372.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 43C-318.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 85B-017.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30L-803.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 20A-897.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38C-252.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49A-747.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-250.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 35A-480.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 48B-014.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-249.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 75C-163.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34B-044.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-154.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|