Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-321.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51N-049.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 60K-641.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 51M-241.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 36K-260.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 35A-480.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 61K-582.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 38C-246.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 30M-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 75D-011.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 60K-627.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 85B-017.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
24/10/2024 - 08:30
|
| 29K-468.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 15D-055.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 17D-014.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 08:30
|
| 38C-253.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 08:30
|
| 34A-923.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 08:30
|
| 35A-480.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76A-326.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 65A-530.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61C-617.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 28A-261.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-249.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38C-252.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 48B-014.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 75C-163.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|