Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-207.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 19A-715.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 65C-272.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-296.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51B-713.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 99A-887.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 67D-009.66 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 93A-509.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 99C-343.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-249.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 23D-009.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 18A-512.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-245.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-073.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49B-034.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 35A-480.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61K-539.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 17C-223.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20D-033.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 37C-595.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 77D-009.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-206.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-876.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 88B-023.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 60K-677.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|