Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-303.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 83A-192.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-438.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 22A-277.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-091.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 25D-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-270.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38A-700.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 88C-316.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51N-108.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 17A-495.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62C-216.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61C-628.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-354.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81A-460.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-221.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51N-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51E-348.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 15K-463.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 90A-297.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-470.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 64A-207.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-200.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 35A-465.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 19A-715.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|