Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97B-018.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-144.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-249.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 69A-170.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81A-461.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34A-947.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 48B-014.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38A-704.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 75C-163.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-303.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 14C-460.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-438.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-091.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 14C-459.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38A-700.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51N-108.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 27A-128.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 82A-162.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 17A-509.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 22C-115.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61C-628.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 83A-192.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-354.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81A-460.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 22A-277.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34D-039.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-221.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|