Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-010.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 68C-180.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 82A-164.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76A-326.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 65A-530.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 28A-261.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-333.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61C-617.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 92A-433.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38C-252.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 25B-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-874.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 60C-782.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 70A-611.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-250.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 36K-271.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-897.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 38C-244.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 34B-044.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49A-747.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-154.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 35A-480.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-144.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 97B-018.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:45
|