Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25D-009.68 | - | Lai Châu | Xe tải van | 23/10/2024 - 14:45 |
| 88C-316.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51N-108.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 36K-270.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 38A-700.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 62C-216.88 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 61C-628.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 17A-495.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 34D-039.86 | - | Hải Dương | Xe tải van | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51M-221.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51M-066.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51N-105.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51E-348.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 23/10/2024 - 14:45 |
| 15K-463.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 30M-318.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 30M-035.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 29K-354.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 81A-460.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 29K-470.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 90A-297.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 64A-207.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 51M-200.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 35A-465.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 24C-165.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 19A-715.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 65A-515.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 36K-296.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |
| 38C-246.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:45 |
| 30M-102.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:45 |