Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-065.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 82A-164.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 61K-539.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 92A-433.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 77D-009.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 30M-206.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 51M-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 29K-362.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 75C-163.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-247.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34A-951.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 21C-114.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 22A-281.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 48A-248.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 86A-321.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-087.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 70A-605.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 66C-185.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98A-900.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 25B-010.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 74B-017.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 75A-401.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 49C-398.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 94B-014.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 69A-174.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|