Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-103.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20A-897.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 43C-320.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 20D-033.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 81C-292.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:45
|
| 23D-010.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:45
|
| 49A-747.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:45
|
| 74B-017.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 75A-401.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34A-951.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 49C-398.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 62C-220.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 86A-321.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-087.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 88C-321.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98A-900.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 62A-473.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37K-524.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 70C-216.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-463.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 78A-216.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 94B-014.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 69A-174.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-203.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98A-904.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|