Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-154.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37C-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 79A-573.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-200.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51N-043.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-264.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-137.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-121.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 62C-217.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-362.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-127.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 66A-311.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 19B-031.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 74D-014.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:00
|
| 36B-050.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-247.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37K-527.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34A-951.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 86A-321.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-087.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 75C-163.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 15K-474.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98A-900.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 21C-114.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 94B-014.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 69A-174.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|