Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-605.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 15K-474.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 66C-185.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 86A-321.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-087.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 25B-010.86 | - | Lai Châu | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 93A-512.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 98A-900.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 49C-398.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 74B-017.86 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 75A-401.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62C-220.88 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 94B-014.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 69A-174.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 88C-321.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51M-205.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62A-473.68 | - | Long An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 65B-026.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-203.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 98A-904.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-410.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 70C-216.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 37K-524.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 35A-463.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 61K-560.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 29K-363.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 35A-479.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 67C-196.86 | - | An Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 61C-620.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |