Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 94B-014.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 69A-174.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62C-220.88 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 88C-321.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-203.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 98A-904.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-410.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 51M-205.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62A-473.68 | - | Long An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 65B-026.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 37K-524.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 70C-216.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 35A-463.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 61K-560.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 29K-363.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 35A-479.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 67C-196.86 | - | An Giang | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 61C-620.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-095.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-327.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 36K-261.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 70C-213.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 37B-048.68 | - | Nghệ An | Xe Khách | 23/10/2024 - 14:00 |
| 30M-071.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 72A-857.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 36K-244.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 36C-563.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 27A-132.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 29K-438.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |