Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65B-026.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-203.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 98A-904.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-410.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 70C-216.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37K-524.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-463.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 61K-560.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-363.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 35A-479.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 67C-196.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 61C-620.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-095.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 70C-213.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 36K-261.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37B-048.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 30M-071.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 72A-857.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 36K-244.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 27A-132.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 29K-438.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 36C-563.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 37K-562.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 36K-251.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 17B-030.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51M-290.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|
| 34A-965.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 14:00
|
| 51E-354.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 14:00
|
| 61C-623.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 14:00
|