Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-174.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 62C-220.88 | - | Long An | Xe Tải | 23/10/2024 - 14:00 |
| 78A-216.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 23/10/2024 - 14:00 |
| 92A-355.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 90C-155.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51L-950.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 43A-943.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51M-090.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 28A-264.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 43A-977.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 71A-216.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51M-211.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51N-069.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 60K-650.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 71D-007.66 | - | Bến Tre | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |
| 24D-010.86 | - | Lào Cai | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |
| 49D-018.68 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-421.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51L-990.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-448.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 51N-017.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-327.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 25D-006.86 | - | Lai Châu | Xe tải van | 23/10/2024 - 10:00 |
| 49A-752.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 19C-280.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 21A-232.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 23/10/2024 - 10:00 |
| 64B-018.88 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 23/10/2024 - 10:00 |
| 29K-442.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 89C-355.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |
| 20C-311.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 23/10/2024 - 10:00 |