Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-459.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 81A-471.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20A-902.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 64A-213.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 62A-469.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60C-786.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 25C-060.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 19A-629.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 20A-881.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 30M-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 17C-217.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 72A-850.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-258.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 18A-496.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71A-219.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-093.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 34A-964.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 37K-520.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 84D-005.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 35C-184.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 78C-129.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 34B-046.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-975.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 61C-615.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61K-542.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-081.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 17C-218.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 34C-437.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37K-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|