Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-943.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-620.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 90C-155.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 88C-321.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 43A-977.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-090.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 28A-264.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-069.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71A-216.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51M-211.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 36K-280.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 71D-007.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51L-990.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-448.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-421.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 92A-355.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 51N-017.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-650.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 24D-010.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 49D-018.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 10:00
|
| 89C-355.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 64B-018.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
23/10/2024 - 10:00
|
| 29K-442.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 10:00
|
| 60K-694.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36B-048.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 82C-098.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 63B-035.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|