Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-219.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61C-612.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-054.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89A-546.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 15K-510.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-081.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 17C-218.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 34C-437.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 37K-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61C-615.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61K-542.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 63C-238.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-453.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 26D-016.86 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51N-092.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 20C-320.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89B-028.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-099.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 86C-210.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 69B-014.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 17B-031.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 47A-856.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61K-597.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-352.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 89C-354.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-085.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 95C-090.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 23B-014.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|