Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-090.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-060.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 65A-527.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 99D-025.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-052.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 68A-365.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 93B-023.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 92C-259.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 24A-317.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 66A-310.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 35A-477.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-224.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61B-044.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 23A-169.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 51M-287.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 29K-475.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 60K-694.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 36B-048.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 63B-035.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 24C-167.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 30M-097.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 63C-228.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 09:15
|
| 95A-143.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 82B-021.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 76B-029.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
23/10/2024 - 09:15
|
| 14K-032.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 62A-484.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 47A-828.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 09:15
|
| 61C-640.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|