Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27D-009.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43A-961.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-067.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-375.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 17A-501.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 49C-394.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60C-791.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 18A-494.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 72A-876.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-335.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-028.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 19A-720.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 64A-204.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 79A-593.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 18C-175.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 61B-044.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 19C-276.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 90C-154.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 47A-852.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-202.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 92A-440.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 27B-015.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 62A-484.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14C-454.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-045.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 23B-014.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|