Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-344.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-161.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43D-012.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 94A-110.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75A-394.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-004.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60K-655.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 85D-009.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 20D-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-131.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14K-035.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 17D-016.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75B-029.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 67C-191.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 73D-010.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 93A-525.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 38C-251.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 61C-640.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 47C-397.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 93A-506.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 93C-205.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29K-340.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 82A-159.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60K-630.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 15K-473.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 37K-541.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|