Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27B-015.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 62A-484.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-045.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14C-454.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 37C-575.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 23B-014.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 34A-934.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43A-977.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 72D-014.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-163.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 76A-332.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14K-027.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 29D-634.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 11B-016.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
23/10/2024 - 08:30
|
| 18D-015.68 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51E-344.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51M-161.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 43D-012.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 94A-110.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-025.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 73C-196.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 85D-009.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 75A-394.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 51N-004.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60K-655.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-131.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 14K-035.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|