Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-373.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60D-022.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
23/10/2024 - 08:30
|
| 17A-501.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 30M-045.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 49C-394.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 60C-791.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
23/10/2024 - 08:30
|
| 18A-494.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
23/10/2024 - 08:30
|
| 74C-146.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-101.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 36K-239.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 85B-015.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37K-490.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 19C-263.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 14K-042.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 98A-907.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 23C-093.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-153.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 36K-264.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 17C-218.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 79C-230.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 81B-031.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 47C-410.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 62A-479.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 93D-009.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 77C-264.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-159.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 70C-215.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|