Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
72A-876.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 23/10/2024 - 08:30
19C-276.68 - Phú Thọ Xe Tải 23/10/2024 - 08:30
64A-204.86 - Vĩnh Long Xe Con 23/10/2024 - 08:30
29K-335.68 - Hà Nội Xe Tải 23/10/2024 - 08:30
47A-852.86 - Đắk Lắk Xe Con 23/10/2024 - 08:30
92A-440.66 - Quảng Nam Xe Con 23/10/2024 - 08:30
51N-028.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 23/10/2024 - 08:30
99C-344.88 - Bắc Ninh Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
11A-136.88 - Cao Bằng Xe Con 22/10/2024 - 14:45
51M-262.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
60K-670.86 - Đồng Nai Xe Con 22/10/2024 - 14:45
99C-337.68 - Bắc Ninh Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
70C-215.66 - Tây Ninh Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
18A-489.88 - Nam Định Xe Con 22/10/2024 - 14:45
86A-330.86 - Bình Thuận Xe Con 22/10/2024 - 14:45
71A-217.66 - Bến Tre Xe Con 22/10/2024 - 14:45
51M-234.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
15K-465.88 - Hải Phòng Xe Con 22/10/2024 - 14:45
29K-412.88 - Hà Nội Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
82B-023.88 - Kon Tum Xe Khách 22/10/2024 - 14:45
60K-632.66 - Đồng Nai Xe Con 22/10/2024 - 14:45
11C-088.68 - Cao Bằng Xe Tải 22/10/2024 - 14:45
37K-564.86 - Nghệ An Xe Con 22/10/2024 - 14:45
51N-101.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 22/10/2024 - 14:45
36K-305.66 - Thanh Hóa Xe Con 22/10/2024 - 14:45
36K-296.68 - Thanh Hóa Xe Con 22/10/2024 - 14:45
60K-690.86 - Đồng Nai Xe Con 22/10/2024 - 14:45
37K-519.88 - Nghệ An Xe Con 22/10/2024 - 14:45
98A-907.88 - Bắc Giang Xe Con 22/10/2024 - 14:45
23C-093.68 - Hà Giang Xe Tải 22/10/2024 - 14:45