Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-031.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-214.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 85A-146.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 61K-575.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 61K-523.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 92C-262.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 90A-297.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-134.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 77A-362.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 14K-043.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 70A-605.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-274.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 74C-146.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 97D-010.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 36K-239.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 20A-893.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 85B-015.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34C-434.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-181.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 43C-318.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 38B-026.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37K-490.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34C-440.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 15K-475.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 65B-026.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 19C-263.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|