Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-356.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 79A-595.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 47A-842.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37C-585.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 70D-014.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 63C-232.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 43A-942.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34D-039.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34A-922.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 68D-010.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:45
|
| 23B-014.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34C-446.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-294.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-146.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 99B-031.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-214.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51N-134.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 85A-146.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 61K-575.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 61K-523.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 92C-262.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 90A-297.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-410.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 77A-362.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 30M-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 14K-043.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 70A-605.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|