Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-410.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 62A-479.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-181.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 43C-318.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 38B-026.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 34C-440.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 15K-475.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 65B-026.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-135.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 37K-509.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 95A-136.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-011.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-618.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-529.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-047.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-252.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-017.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67C-192.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-208.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 68A-369.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-552.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-147.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 79A-571.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|