Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-217.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 51M-234.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 18A-489.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 86A-330.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 82B-023.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:45
|
| 15K-465.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 29K-412.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 11C-088.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:45
|
| 60K-632.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:45
|
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-223.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 19C-276.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65C-251.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-628.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99A-878.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 71A-212.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 97A-097.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20A-905.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-008.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|