Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-294.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 51N-139.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 70D-014.66 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:45 |
| 47A-842.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 37C-585.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 99B-031.86 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:45 |
| 63C-232.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 51M-214.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:45 |
| 30M-146.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:45 |
| 83D-008.86 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 43A-973.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-193.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 78A-217.66 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 93A-522.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 38A-697.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 37K-512.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51M-216.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 25D-007.86 | - | Lai Châu | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 43A-948.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65C-269.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-416.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 15K-508.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 93C-201.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-287.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-165.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 36K-248.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65A-531.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 29K-414.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 99A-852.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 37K-484.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |