Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-973.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-193.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 93A-522.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 38A-697.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51M-216.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 43A-948.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65C-269.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-416.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 15K-508.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 37K-484.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-287.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-165.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 64A-206.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 21B-013.88 | - | Yên Bái | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65A-531.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 93C-201.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 83C-133.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 29K-414.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 99A-852.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 21A-224.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 20C-317.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 63C-239.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51N-011.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 95A-136.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 36K-232.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51N-047.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 61C-618.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 85B-016.66 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 22/10/2024 - 14:00 |
| 61K-529.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |