Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-224.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20C-317.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 63C-239.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-011.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 95A-136.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-529.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-232.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-047.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-618.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-016.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 78B-020.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36D-030.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67C-192.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-208.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 68A-369.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37K-509.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-552.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-147.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 79A-571.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-252.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-017.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 67A-338.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 98A-874.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-223.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-167.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|