Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-376.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 19C-276.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65C-251.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61C-628.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-252.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-017.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99A-878.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 71A-212.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-383.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-403.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 97A-097.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-294.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-008.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-403.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 43C-315.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37B-046.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65A-520.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 77A-367.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-071.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51N-043.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 18A-509.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20A-905.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-161.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65C-262.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-006.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 94A-112.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|