Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65A-520.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 77A-367.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20A-905.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-161.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 18A-509.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65C-262.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 86D-006.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 94A-112.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 70C-217.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 17B-031.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 77A-370.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 98A-892.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-192.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 48A-256.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 43A-973.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-193.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 78A-217.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 93A-522.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 83D-008.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 38A-697.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 37K-512.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 51M-216.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 25D-007.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 43A-948.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 65C-269.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 15K-508.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|