Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-509.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-552.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 30M-147.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 97D-008.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 79A-571.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-252.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 85B-017.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 47A-817.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88A-829.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-326.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 77A-363.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-347.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-304.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 70A-609.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-131.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 61C-612.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86B-027.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 84A-149.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-464.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 61K-597.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|