Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-165.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 20C-317.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 63C-239.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36K-232.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 78B-020.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/10/2024 - 14:00
|
| 36D-030.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
22/10/2024 - 14:00
|
| 29K-414.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 14:00
|
| 99A-852.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 14:00
|
| 14C-461.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-338.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 93C-204.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 85A-150.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 98C-386.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-126.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 43A-943.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-014.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-142.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 81A-460.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-098.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 65C-280.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 47A-817.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88A-829.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 34C-434.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 47C-408.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|