Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 37K-512.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 51M-216.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 25D-007.86 | - | Lai Châu | Xe tải van | 22/10/2024 - 14:00 |
| 43A-948.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 65C-269.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/10/2024 - 14:00 |
| 30M-416.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 15K-508.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 14:00 |
| 62A-473.66 | - | Long An | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 29K-402.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 51M-172.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 22A-272.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 70A-605.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 82D-012.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | 22/10/2024 - 10:00 |
| 15K-501.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 29K-460.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 51M-297.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 90B-014.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 22/10/2024 - 10:00 |
| 35C-181.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 29K-338.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 63A-330.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 93C-204.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 36K-241.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 88A-804.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 29K-417.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 98C-386.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 51M-126.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 60B-077.68 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 22/10/2024 - 10:00 |
| 66B-025.88 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 22/10/2024 - 10:00 |
| 30M-052.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |