Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 98C-386.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-126.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 25A-085.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 43A-943.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-014.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-142.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 81A-460.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-098.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 65C-280.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-100.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68A-380.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 34C-434.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 60C-785.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-237.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 14C-461.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 85A-150.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-140.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86A-326.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 77A-363.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-347.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-304.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|