Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-307.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-265.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 98B-045.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 72A-854.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 19C-274.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 18C-182.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 19A-737.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 62A-473.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 22A-272.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 70A-605.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 82D-012.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
22/10/2024 - 10:00
|
| 15K-501.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-460.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-297.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 90B-014.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 35C-181.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-338.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 63A-330.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88A-804.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 93C-204.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 98C-386.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-126.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 60B-077.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 66B-025.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-052.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|