Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-361.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 67A-329.79 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37C-536.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-440.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-463.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 76B-027.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-060.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-022.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-730.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-431.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-480.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30L-254.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-584.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 48C-120.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-141.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 22C-104.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-786.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 35A-433.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-491.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-371.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-163.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-576.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88A-818.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-282.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36C-559.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-444.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 64A-189.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85A-148.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 62A-427.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|