Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-347.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-145.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68A-372.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-304.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 70A-609.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-056.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-392.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 84A-149.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-131.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 61C-612.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 86B-027.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-464.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 61K-597.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51M-300.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51L-947.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 28A-261.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-385.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 11A-140.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 25C-059.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 68B-037.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
22/10/2024 - 10:00
|
| 29K-444.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-083.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 30M-418.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-243.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 20A-905.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 17A-513.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88C-316.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|