Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-257.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 79A-569.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 25C-059.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51N-135.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 36K-243.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 20A-905.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 10:00
|
| 51L-944.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 28C-122.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 37C-586.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 98A-865.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 60C-769.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 98B-044.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/10/2024 - 09:15
|
| 14K-040.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51M-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51N-107.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 43A-976.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 36K-272.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51L-976.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 61K-597.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 36K-241.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 17A-511.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 81B-028.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
22/10/2024 - 09:15
|
| 18A-497.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 37K-527.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 61K-541.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 98C-384.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 60C-789.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|