Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-307.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 61K-597.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 11A-140.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 19C-274.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 29K-385.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 18C-182.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 22/10/2024 - 10:00 |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/10/2024 - 10:00 |
| 51M-298.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 36K-241.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51M-189.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 17A-511.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 30M-181.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 89C-351.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51N-076.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 60C-789.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 18A-497.68 | - | Nam Định | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 61C-634.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 37K-527.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 77A-359.86 | - | Bình Định | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 98A-897.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51L-985.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-496.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 60K-693.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 37C-579.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 49A-771.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 38A-703.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 68A-375.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51L-944.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |