Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-449.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 30M-181.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51M-189.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 61C-634.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 77A-359.86 | - | Bình Định | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 98A-897.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 89C-351.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51N-076.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 60C-769.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-496.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51L-985.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 15K-438.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 14K-040.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 24A-317.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 36K-272.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 38A-703.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 68A-375.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 51L-944.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 28C-122.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 37C-586.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 29K-433.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 98A-865.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 36K-241.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 17A-511.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 43A-976.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 60C-789.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/10/2024 - 09:15 |
| 18A-497.68 | - | Nam Định | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 37K-527.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/10/2024 - 09:15 |
| 98B-044.88 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 22/10/2024 - 09:15 |