Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-900.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51M-189.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 61C-634.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 29K-452.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 77A-359.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 98A-897.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 89C-351.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51N-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 62A-473.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 15K-496.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 18C-182.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 83D-011.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51L-985.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 15K-438.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 37K-520.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 19A-745.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 92A-449.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 38A-703.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 68A-375.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 51L-944.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 28C-122.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 60C-769.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 37C-586.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 29K-433.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 09:15
|
| 98A-865.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 09:15
|
| 84A-153.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 64D-007.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-073.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|