Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-139.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19A-739.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 93A-517.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 95C-093.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-103.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-171.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 29K-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51N-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 62C-221.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37C-584.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37K-534.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 61C-617.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-120.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 83C-134.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 81A-472.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51L-940.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19B-030.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 49C-385.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 74D-013.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 66D-015.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 94A-109.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51N-021.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 34C-443.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 34D-041.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 25C-062.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 72C-270.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 98C-396.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-110.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|