Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64D-007.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-278.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 14K-004.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51E-344.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-172.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 47C-407.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 75A-391.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-207.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 49A-749.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 37K-505.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 14B-053.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 30M-073.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 23A-169.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-134.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19D-022.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 73B-016.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-307.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 48A-253.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 12D-010.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 61K-547.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 29D-638.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/10/2024 - 08:30
|
| 75A-387.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 49A-755.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19A-726.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 94A-112.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 88A-827.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 51M-301.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/10/2024 - 08:30
|
| 19A-739.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/10/2024 - 08:30
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|