Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-328.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 26D-013.66 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51N-135.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-472.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37K-574.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 35C-180.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 27D-007.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 65B-028.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 83B-024.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 62A-485.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 35A-481.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 83A-194.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 22C-112.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 68D-008.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 81C-290.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 90A-287.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 62A-489.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 65B-028.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 77A-370.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 98C-397.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 99C-337.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37C-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 61K-523.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 14C-462.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 60K-643.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 19A-712.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|