Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-593.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 79A-577.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 20B-036.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 77A-361.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 89A-545.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 34C-443.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-461.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 30M-081.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 47D-025.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37K-491.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-081.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51E-344.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 70A-591.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-248.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 66A-301.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-143.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 18C-178.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 70A-603.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-489.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 30M-325.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 60C-769.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 65C-263.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 19A-716.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51E-343.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 83A-195.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 20C-312.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 49A-750.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|