Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22C-112.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51N-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-472.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51N-135.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 62A-489.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37C-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 65B-028.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 14C-462.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 19A-712.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 60K-643.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 51M-182.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 70A-593.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 68D-008.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 65B-028.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 77A-370.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 81C-290.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 90A-287.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 61K-523.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 98C-397.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 99C-337.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 37K-491.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 20B-036.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:45
|
| 14K-045.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 77A-361.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 47D-025.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:45
|
| 79A-577.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 66A-301.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|