Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-248.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:45
|
| 66A-301.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:45
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72C-282.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-187.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-389.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-230.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37C-580.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-191.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-217.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 66C-190.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65A-531.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-341.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98B-047.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 89A-550.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34A-923.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-073.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-323.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15C-484.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-020.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|