Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-053.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-310.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 85D-008.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29D-636.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36C-575.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-110.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 95C-092.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 89C-347.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-139.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-354.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51E-341.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-355.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 90A-300.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-288.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 76C-180.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 81A-463.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-242.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51L-926.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 63D-014.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 76B-030.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-870.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 26C-168.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 70A-612.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 24B-019.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 69A-169.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 62C-221.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 48A-260.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|