Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-271.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-870.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 64A-203.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60K-652.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 35A-467.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37K-545.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65C-253.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-193.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 69A-169.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 28B-020.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 18A-492.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 12D-008.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-411.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34C-452.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72C-282.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-187.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-230.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37C-580.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-389.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-191.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-217.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|