Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-452.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72C-282.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-187.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37C-580.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-389.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-230.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-217.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-067.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-191.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 66C-190.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 65A-531.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-341.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 79A-591.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21C-114.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98B-047.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 26A-244.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-446.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86C-209.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98A-902.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|