Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-232.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98B-047.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 47B-042.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 82C-097.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37C-580.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-000.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-323.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15C-484.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-761.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 66C-190.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 77C-267.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15B-058.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-872.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14K-020.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51E-341.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-241.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-175.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 86C-212.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 20A-903.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-757.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-177.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47A-829.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 23A-164.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-205.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-128.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|