Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-924.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 70A-601.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 66A-305.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 73B-019.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-773.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-481.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60C-792.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 85D-008.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-059.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 36C-575.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 93C-208.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 98A-869.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34A-934.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 43D-012.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-264.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-053.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-004.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99D-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-201.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-012.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21B-016.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|