Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-253.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-193.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 28B-020.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
21/10/2024 - 14:00
|
| 22A-271.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 27A-129.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 34C-452.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 12D-008.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-411.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 14C-451.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 64A-203.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 60K-652.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 72C-282.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 30M-187.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 35A-467.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51N-004.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 51M-230.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 37K-545.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 14:00
|
| 29K-389.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 14:00
|
| 20C-315.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 83C-132.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15K-498.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 79A-591.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 73A-373.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|