Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-114.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-446.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86C-209.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98A-902.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-146.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 66C-190.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-436.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14C-464.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 28C-124.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88A-817.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 18B-031.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29D-631.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-757.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 67A-329.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61C-636.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 23A-171.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 89A-560.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-201.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-459.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47A-829.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 65D-013.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 12D-007.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 17A-377.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88A-815.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 22A-271.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-001.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|