Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-196.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 72C-264.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-474.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-201.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-004.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99D-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-012.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21B-016.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15D-053.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 89A-551.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 95D-023.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-104.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88B-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 85B-014.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 92B-039.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-191.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 97A-099.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63A-341.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 64B-019.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|