Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-551.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 95D-023.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21B-016.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 48C-116.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-191.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 97A-099.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51L-930.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 85B-014.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88B-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 92B-039.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 71A-214.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 89C-351.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 63A-341.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 64B-019.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 83C-132.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20C-315.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15K-498.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 73A-373.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 79A-591.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98B-047.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49C-396.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|