Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-746.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 99D-027.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-201.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 66D-015.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-477.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-779.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51N-063.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 78B-020.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-004.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15D-053.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 30M-104.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-012.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20C-321.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 89A-551.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 95D-023.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-092.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21B-016.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98A-875.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 90D-009.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 84A-148.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-860.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-200.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-174.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79A-594.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-145.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|