Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-205.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-177.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 47A-829.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-128.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 17A-377.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88A-815.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 12D-007.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/10/2024 - 10:00
|
| 22A-271.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 95A-140.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 14K-001.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 84A-147.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 51M-194.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 65A-526.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 67C-196.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 72C-264.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-474.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-746.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94B-016.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 60C-787.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 76A-324.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-467.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 88D-023.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 21A-230.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|