Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-930.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 83C-132.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 20C-315.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 71A-214.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 89C-351.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 73A-373.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49C-396.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 29K-374.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 36C-567.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 17B-030.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 15K-498.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 79A-591.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 49A-777.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 61K-581.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 98B-047.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 10:00
|
| 26A-244.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 21C-114.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 10:00
|
| 93A-507.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/10/2024 - 10:00
|
| 64A-210.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79A-573.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 68B-036.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-434.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-815.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-263.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 75A-390.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15D-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|