Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-823.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 19B-030.86 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 70A-607.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 34A-972.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 15K-495.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 61C-611.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 29K-467.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 60K-653.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 84A-148.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 47A-860.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 15K-464.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 21C-111.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 30M-280.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 69B-015.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-080.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 15K-508.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 90D-009.86 | - | Hà Nam | Xe tải van | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-142.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 47A-818.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 98A-875.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-200.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-174.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 79A-594.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 82D-012.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | 21/10/2024 - 09:15 |
| 49B-033.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 30M-145.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 89A-539.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 12A-271.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 36C-575.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 81C-284.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |