Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-148.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-860.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 99C-345.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79A-585.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-431.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-091.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 28D-013.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-247.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51L-916.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-818.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 82D-012.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 49B-033.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36C-575.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 12A-271.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61C-611.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-467.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-464.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-280.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 62A-472.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 20C-311.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 88B-024.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|