Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64B-018.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 49A-748.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 37C-583.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 19A-744.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 19B-030.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-823.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 61C-611.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 29K-467.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 70A-607.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 60K-653.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-464.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 21C-111.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-280.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 84A-148.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-860.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-026.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-817.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62A-482.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37C-574.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|