Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-787.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 36K-239.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 81C-284.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 89A-539.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 76A-324.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 88D-023.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 21/10/2024 - 09:15 |
| 21A-230.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 62D-016.66 | - | Long An | Xe tải van | 21/10/2024 - 09:15 |
| 64B-018.68 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 90A-290.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 49A-748.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 37C-583.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 51M-088.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 19A-744.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 47A-823.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 19B-030.86 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 21/10/2024 - 09:15 |
| 70A-607.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 29K-399.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 09:15 |
| 48A-256.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 60K-653.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/10/2024 - 09:15 |
| 38A-702.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 61B-046.66 | - | Bình Dương | Xe Khách | 21/10/2024 - 08:30 |
| 47C-402.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 51N-044.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 14K-025.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 28C-123.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 36C-551.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 29K-466.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/10/2024 - 08:30 |
| 20A-867.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |
| 88A-817.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/10/2024 - 08:30 |