Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 71C-135.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-431.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 14C-450.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 99C-345.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79A-585.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-182.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51N-091.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 28D-013.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 98C-396.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-247.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51L-916.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 88A-821.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 18C-179.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 60C-787.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 94C-086.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 76A-324.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-061.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 11C-088.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60C-778.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19A-755.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 75A-387.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-132.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-496.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 65A-517.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-235.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|