Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-280.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 15K-508.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-080.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 90D-009.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-142.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 47A-818.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 98A-875.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-200.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 51M-174.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 79A-594.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 82D-012.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 49B-033.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 09:15
|
| 30M-145.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 89A-539.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 12A-271.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 36C-575.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 81C-284.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 09:15
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
21/10/2024 - 09:15
|
| 90A-290.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 09:15
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-505.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-500.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76B-028.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 63C-234.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60D-025.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|