Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-825.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-026.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 81A-453.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51L-942.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 47C-402.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 14K-025.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62A-482.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-817.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37C-574.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-061.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49B-034.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-500.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19C-265.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|