Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-482.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-128.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51L-924.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62C-222.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37C-574.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 90C-159.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34A-949.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34B-045.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93A-514.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49B-034.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34A-941.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 43A-949.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19C-265.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 34C-436.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 90A-298.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 77D-007.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-505.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-114.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 43A-967.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-447.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-570.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 89A-536.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76B-028.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|