Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-420.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 48A-251.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 92D-013.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 18A-510.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 11C-088.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 75A-387.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60C-778.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19A-755.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 93C-207.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-132.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-075.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-825.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-496.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 65A-517.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-235.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-026.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 81A-453.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51L-942.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 47C-402.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 14K-025.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|