Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-354.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-817.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 62A-482.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-568.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76D-012.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 81A-453.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51L-942.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37C-574.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-213.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49B-034.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-061.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19C-265.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 14A-994.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 27B-016.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-505.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-500.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 76B-028.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15C-485.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-573.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 29K-367.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 38A-702.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 63C-234.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60D-025.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 49C-397.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61B-046.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-569.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51N-044.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19C-263.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|