Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37C-590.88 - Nghệ An Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
84A-153.88 - Trà Vinh Xe Con 21/10/2024 - 08:30
47C-420.86 - Đắk Lắk Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
48A-251.66 - Đắk Nông Xe Con 21/10/2024 - 08:30
92D-013.88 - Quảng Nam Xe tải van 21/10/2024 - 08:30
18A-510.68 - Nam Định Xe Con 21/10/2024 - 08:30
30M-061.88 - Hà Nội Xe Con 21/10/2024 - 08:30
65C-251.88 - Cần Thơ Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
60C-778.68 - Đồng Nai Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
19A-755.88 - Phú Thọ Xe Con 21/10/2024 - 08:30
92A-439.68 - Quảng Nam Xe Con 21/10/2024 - 08:30
75A-387.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con 21/10/2024 - 08:30
88A-825.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 21/10/2024 - 08:30
37K-496.86 - Nghệ An Xe Con 21/10/2024 - 08:30
73C-194.68 - Quảng Bình Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
15K-500.66 - Hải Phòng Xe Con 21/10/2024 - 08:30
29K-367.88 - Hà Nội Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
15C-485.86 - Hải Phòng Xe Tải 21/10/2024 - 08:30
74C-146.68 - Quảng Trị Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
70A-606.68 - Tây Ninh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
60C-781.88 - Đồng Nai Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
51M-138.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
30M-260.66 - Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
37K-491.88 - Nghệ An Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51M-218.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 18/10/2024 - 15:45
67B-032.68 - An Giang Xe Khách 18/10/2024 - 15:45
89A-550.88 - Hưng Yên Xe Con 18/10/2024 - 15:45
30M-051.68 - Hà Nội Xe Con 18/10/2024 - 15:45
51L-980.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 18/10/2024 - 15:45
61K-570.86 - Bình Dương Xe Con 18/10/2024 - 15:45