Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-298.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 47C-420.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 48A-251.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 43A-967.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 15K-447.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 18A-510.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 77D-007.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-114.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 61K-570.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 89A-536.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 60C-778.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 19A-755.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 92A-439.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 75A-387.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 30M-115.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51M-214.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/10/2024 - 08:30
|
| 37K-496.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 88A-825.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/10/2024 - 08:30
|
| 51L-930.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 51M-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 43A-955.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 61B-047.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:45
|
| 98A-875.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 81A-461.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 18A-507.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 36C-554.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|
| 75A-390.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 47A-840.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:45
|
| 29K-425.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:45
|