Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-074.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 73A-374.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 20B-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:00
|
| 66D-013.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 61K-551.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 34A-920.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 68C-182.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 90A-293.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 47A-859.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 97D-010.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 19A-723.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51N-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-084.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 70A-598.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 61K-553.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 86C-213.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 36K-250.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 90B-013.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-474.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 47B-042.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-452.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 37K-531.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|