Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-859.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 30M-391.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 90A-293.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 19A-723.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 20A-875.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 97D-010.86 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 18/10/2024 - 15:00 |
| 51N-137.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 30M-084.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 70A-598.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-473.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 36K-250.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 61K-553.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 86C-213.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-474.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 90B-013.68 | - | Hà Nam | Xe Khách | 18/10/2024 - 15:00 |
| 47B-042.66 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 18/10/2024 - 15:00 |
| 29K-452.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 20C-318.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 18/10/2024 - 15:00 |
| 37K-531.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/10/2024 - 15:00 |
| 65C-275.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/10/2024 - 14:15 |
| 99A-892.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 34A-951.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 75A-392.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 51L-907.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 20A-900.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 29K-431.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 14:15 |
| 43A-947.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 22A-276.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 18/10/2024 - 14:15 |
| 51M-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/10/2024 - 14:15 |
| 71B-025.68 | - | Bến Tre | Xe Khách | 18/10/2024 - 14:15 |