Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 20B-035.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
18/10/2024 - 15:00
|
| 66D-013.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-154.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 61K-551.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 25A-085.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51M-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 34A-920.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 68C-182.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 47A-859.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 90A-293.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 19A-723.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 20A-875.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 97D-010.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/10/2024 - 15:00
|
| 51N-137.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 30M-084.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 70A-598.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 15:00
|
| 29K-473.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 15:00
|
| 98D-021.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 12A-263.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 19A-752.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 76A-335.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 17A-500.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 72C-271.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 60K-680.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 29K-474.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 29K-422.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|