Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-422.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 99A-892.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 34A-951.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 75A-392.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51L-907.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 20A-900.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 29K-431.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 43A-947.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 22A-276.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51M-064.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 71B-025.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
18/10/2024 - 14:15
|
| 29K-381.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 95B-018.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-546.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 34C-442.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 49A-757.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 60K-650.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-185.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-049.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 19A-747.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 22D-013.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-554.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 35A-468.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 36C-579.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 12A-268.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 60C-764.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 14K-015.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|