Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-381.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-546.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 34C-442.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 49A-757.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 60K-650.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-049.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 19A-747.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-185.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 22D-013.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 61K-554.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 35A-468.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 36C-579.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 12A-268.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 14K-015.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 60C-764.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 15K-429.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 30M-149.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 65C-262.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 75A-393.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 47C-418.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 98D-021.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
18/10/2024 - 14:15
|
| 72C-271.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/10/2024 - 14:15
|
| 12A-263.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 19A-752.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 76A-335.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 17A-500.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/10/2024 - 14:15
|