Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51L-902.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 48C-120.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-945.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-473.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 37K-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 90C-154.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 75C-162.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 60K-622.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 22C-117.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-002.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34C-442.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-468.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 51N-055.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 97A-096.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 29K-384.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 86A-321.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 26C-164.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 30M-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 68A-373.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 15K-451.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 72A-876.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 27A-132.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 34A-967.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 19A-731.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 97C-051.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
18/10/2024 - 10:45
|
| 74B-020.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
18/10/2024 - 10:45
|
| 70A-608.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|
| 48A-250.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/10/2024 - 10:45
|