Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-096.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 34C-442.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 29K-384.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 86A-321.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-395.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 26C-164.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 15K-451.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 72A-876.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 68A-373.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 27A-132.68 | - | Điện Biên | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 97C-051.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 34A-967.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 19A-731.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 70A-608.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 74B-020.88 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 18/10/2024 - 10:45 |
| 48A-250.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 43C-319.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 86C-214.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 38A-684.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 37K-494.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-317.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 93C-205.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 30M-371.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 68A-374.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 17D-013.66 | - | Thái Bình | Xe tải van | 18/10/2024 - 10:45 |
| 29K-428.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 36C-557.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 51L-902.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/10/2024 - 10:45 |
| 48C-120.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |
| 29K-473.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/10/2024 - 10:45 |