Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:45
|
| 51M-166.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:45
|
| 30M-076.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:45
|
| 30M-271.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:45
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-107.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 62A-481.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 20A-901.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51E-347.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:00
|
| 12A-270.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 35B-024.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-590.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14K-034.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 97A-098.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 34A-931.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 43A-959.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 20A-879.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 76B-027.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 82A-165.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|