Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-309.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:45
|
| 15K-441.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:45
|
| 77D-006.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:45
|
| 51M-274.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:45
|
| 76B-027.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 82A-165.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-254.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-578.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81C-299.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 88A-795.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 92A-448.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19A-748.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-859.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-291.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 49A-759.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 89C-348.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 29K-422.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81C-289.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19D-022.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14C-457.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98C-389.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|