Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 20A-879.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 43A-959.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 76B-027.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 60C-738.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-817.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-254.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 82A-165.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-578.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81C-299.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 88A-795.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-009.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51M-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20A-875.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-149.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 98C-381.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 78D-008.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-272.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29K-363.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-253.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60C-782.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 97C-049.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 22A-274.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29K-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|