Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51E-347.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:00
|
| 35B-024.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14K-034.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61K-590.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 97A-098.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 34A-931.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 20A-879.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 43A-959.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 76B-027.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 47A-853.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-113.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 61C-643.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-387.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 15C-484.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 89A-541.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 79C-231.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 77A-360.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 81C-297.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 84A-152.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 29K-393.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 77B-039.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 97A-095.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51M-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 79C-230.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20A-875.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-149.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|