Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61C-643.88 - Bình Dương Xe Tải 17/10/2024 - 15:00
97A-098.68 - Bắc Kạn Xe Con 17/10/2024 - 15:00
34A-931.68 - Hải Dương Xe Con 17/10/2024 - 15:00
35A-464.86 - Ninh Bình Xe Con 17/10/2024 - 15:00
43A-959.88 - Đà Nẵng Xe Con 17/10/2024 - 15:00
20A-879.68 - Thái Nguyên Xe Con 17/10/2024 - 15:00
61C-643.66 - Bình Dương Xe Tải 17/10/2024 - 15:00
76B-027.66 - Quảng Ngãi Xe Khách 17/10/2024 - 15:00
47A-853.86 - Đắk Lắk Xe Con 17/10/2024 - 15:00
51N-113.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 17/10/2024 - 15:00
30M-387.88 - Hà Nội Xe Con 17/10/2024 - 15:00
60C-738.88 - Đồng Nai Xe Tải 17/10/2024 - 15:00
82A-165.66 - Kon Tum Xe Con 17/10/2024 - 15:00
47A-817.66 - Đắk Lắk Xe Con 17/10/2024 - 15:00
30M-254.68 - Hà Nội Xe Con 17/10/2024 - 15:00
61K-578.68 - Bình Dương Xe Con 17/10/2024 - 15:00
97A-095.66 - Bắc Kạn Xe Con 17/10/2024 - 14:15
12A-269.86 - Lạng Sơn Xe Con 17/10/2024 - 14:15
51M-129.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 17/10/2024 - 14:15
79C-230.88 - Khánh Hòa Xe Tải 17/10/2024 - 14:15
20A-875.88 - Thái Nguyên Xe Con 17/10/2024 - 14:15
98C-381.88 - Bắc Giang Xe Tải 17/10/2024 - 14:15
30M-149.86 - Hà Nội Xe Con 17/10/2024 - 14:15
78D-008.66 - Phú Yên Xe tải van 17/10/2024 - 14:15
14K-032.68 - Quảng Ninh Xe Con 17/10/2024 - 14:15
36K-272.86 - Thanh Hóa Xe Con 17/10/2024 - 14:15
29K-363.66 - Hà Nội Xe Tải 17/10/2024 - 14:15
97C-049.88 - Bắc Kạn Xe Tải 17/10/2024 - 14:15
36K-253.66 - Thanh Hóa Xe Con 17/10/2024 - 14:15
60C-782.86 - Đồng Nai Xe Tải 17/10/2024 - 14:15