Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-291.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 49A-759.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 89C-348.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 29K-422.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 81C-289.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 19D-022.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:00
|
| 14C-457.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 98C-389.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 79C-227.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 15:00
|
| 73B-018.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-107.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 62A-481.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 20A-901.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 12A-270.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
17/10/2024 - 15:00
|
| 51E-347.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
17/10/2024 - 15:00
|
| 30M-230.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 36K-263.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 60K-632.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 47A-820.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 20B-038.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 37K-485.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 30M-190.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 38B-025.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 88A-801.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|
| 68D-008.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
17/10/2024 - 14:15
|
| 92B-039.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
17/10/2024 - 14:15
|
| 51M-253.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
17/10/2024 - 14:15
|
| 89A-541.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
17/10/2024 - 14:15
|